Nghĩa của từ labeling trong tiếng Việt

labeling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

labeling

US /ˈleɪ.bəl.ɪŋ/
UK /ˈleɪ.bəl.ɪŋ/

Danh từ

1.

dán nhãn, ghi nhãn

the act of attaching a label to something

Ví dụ:
The accurate labeling of products is crucial for consumer safety.
Việc dán nhãn sản phẩm chính xác là rất quan trọng đối với an toàn của người tiêu dùng.
She spent the afternoon on the labeling of the new files.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để dán nhãn các tập tin mới.
2.

gán nhãn, phân loại

the practice of describing someone or something in a particular way, often in a restrictive or oversimplified manner

Ví dụ:
The media's constant labeling of him as a 'troublemaker' affected his career.
Việc truyền thông liên tục gán mác anh ta là 'kẻ gây rối' đã ảnh hưởng đến sự nghiệp của anh ta.
We should avoid the labeling of children based on their early academic performance.
Chúng ta nên tránh việc gán nhãn cho trẻ em dựa trên thành tích học tập ban đầu của chúng.