Nghĩa của từ kneeling trong tiếng Việt
kneeling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kneeling
US /ˈniːlɪŋ/
UK /ˈniːlɪŋ/
Động từ
quỳ gối
present participle of kneel
Ví dụ:
•
She was kneeling on the floor, praying.
Cô ấy đang quỳ trên sàn nhà, cầu nguyện.
•
The children were kneeling to tie their shoelaces.
Những đứa trẻ đang quỳ xuống để buộc dây giày.
Từ liên quan: