Nghĩa của từ kneecap trong tiếng Việt

kneecap trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kneecap

US /ˈniː.kæp/
UK /ˈniː.kæp/
"kneecap" picture

Danh từ

xương bánh chè, xương đầu gối

the small, flat, triangular bone in front of the knee that protects the knee joint

Ví dụ:
He injured his kneecap during the soccer match.
Anh ấy bị thương xương bánh chè trong trận đấu bóng đá.
The doctor examined her swollen kneecap.
Bác sĩ kiểm tra xương bánh chè bị sưng của cô ấy.
Từ đồng nghĩa:

Động từ

bắn vào xương bánh chè

to shoot someone in the kneecap, typically as a punishment or warning

Ví dụ:
The gang threatened to kneecap him if he didn't pay up.
Băng đảng đe dọa sẽ bắn vào xương bánh chè của anh ta nếu anh ta không trả tiền.
Such brutal acts like kneecapping are common in organized crime.
Những hành động tàn bạo như bắn vào xương bánh chè thường thấy trong tội phạm có tổ chức.