Nghĩa của từ knack trong tiếng Việt

knack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

knack

US /næk/
UK /næk/

Danh từ

tài năng, khiếu, mẹo

a skill or an ability to do something easily and well

Ví dụ:
She has a real knack for making people feel comfortable.
Cô ấy có một tài năng thực sự trong việc khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
There's a special knack to opening these jars.
Có một mẹo đặc biệt để mở những cái lọ này.
Từ liên quan: