Nghĩa của từ kindred trong tiếng Việt

kindred trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kindred

US /ˈkɪn.drəd/
UK /ˈkɪn.drəd/

Danh từ

họ hàng, gia đình

one's family and relations

Ví dụ:
She spent the holidays with her kindred.
Cô ấy đã dành kỳ nghỉ với họ hàng của mình.
He felt a strong connection to his kindred.
Anh ấy cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với họ hàng của mình.

Tính từ

tương đồng, có liên quan

similar in kind; related

Ví dụ:
They shared a kindred spirit and understanding.
Họ chia sẻ một tinh thần và sự hiểu biết tương đồng.
The two languages are kindred, stemming from the same root.
Hai ngôn ngữ này có họ hàng, bắt nguồn từ cùng một gốc.
Từ liên quan: