Nghĩa của từ kindled trong tiếng Việt

kindled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kindled

US /ˈkɪndəld/
UK /ˈkɪndəld/

Động từ

1.

đốt, châm lửa, bắt lửa

to set on fire; ignite

Ví dụ:
The dry leaves quickly kindled into a roaring blaze.
Những chiếc lá khô nhanh chóng bắt lửa thành một ngọn lửa bùng cháy.
He kindled a fire to keep warm.
Anh ấy đốt một đống lửa để giữ ấm.
2.

khơi dậy, truyền cảm hứng, thắp lên

to arouse or inspire (an emotion or feeling)

Ví dụ:
Her words kindled hope in the hearts of the refugees.
Lời nói của cô ấy đã thắp lên hy vọng trong lòng những người tị nạn.
The story kindled his imagination.
Câu chuyện đã khơi dậy trí tưởng tượng của anh ấy.