Nghĩa của từ killer trong tiếng Việt
killer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
killer
US /ˈkɪl.ɚ/
UK /ˈkɪl.ər/
Danh từ
kẻ giết người, sát thủ
a person or thing that kills
Ví dụ:
•
The police are still searching for the killer.
Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ giết người.
•
Smoking is a known killer.
Hút thuốc là một sát thủ được biết đến.
Tính từ
khủng khiếp, đỉnh cao, cực kỳ khó
extremely difficult or impressive
Ví dụ:
•
That was a killer workout!
Đó là một buổi tập khủng khiếp!
•
She gave a killer performance on stage.
Cô ấy đã có một màn trình diễn đỉnh cao trên sân khấu.
Từ liên quan: