Nghĩa của từ jovially trong tiếng Việt

jovially trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jovially

US /ˈdʒoʊ.vi.ə.li/
UK /ˈdʒəʊ.vi.ə.li/
"jovially" picture

Trạng từ

vui vẻ, hớn hở

in a cheerful and friendly manner

Ví dụ:
He greeted his old friends jovially at the reunion.
Anh ấy chào đón những người bạn cũ một cách vui vẻ tại buổi họp mặt.
The host laughed jovially at the guest's joke.
Chủ nhà cười vui vẻ trước câu đùa của khách.
Từ liên quan: