Nghĩa của từ jousting trong tiếng Việt
jousting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jousting
US /ˈdʒaʊstɪŋ/
UK /ˈdʒaʊstɪŋ/
Danh từ
đấu thương, đấu kiếm trên lưng ngựa
a medieval sport in which two knights on horseback, armed with lances, charged at each other in an attempt to unhorse their opponent
Ví dụ:
•
The crowd cheered as the knights engaged in a thrilling round of jousting.
Đám đông reo hò khi các hiệp sĩ tham gia một vòng đấu thương đầy kịch tính.
•
Modern jousting events often recreate historical tournaments for entertainment.
Các sự kiện đấu thương hiện đại thường tái hiện các giải đấu lịch sử để giải trí.
Từ liên quan: