Nghĩa của từ jolt trong tiếng Việt
jolt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jolt
US /dʒoʊlt/
UK /dʒəʊlt/
Động từ
làm choáng váng, làm giật mình
to give a sudden, strong, and often unpleasant shock or surprise to (someone or something)
Ví dụ:
•
The news of his death jolted her.
Tin tức về cái chết của anh ấy đã làm cô ấy choáng váng.
•
The sudden stop jolted the passengers forward.
Cú dừng đột ngột làm hành khách giật mạnh về phía trước.
Danh từ
cú giật, cú sốc
a sudden, strong, and often unpleasant movement or shock
Ví dụ:
•
The car came to a sudden jolt.
Chiếc xe dừng lại với một cú giật mạnh đột ngột.
•
The cold water gave him a jolt.
Nước lạnh làm anh ấy giật mình.
Từ liên quan: