Nghĩa của từ "jibber jabber" trong tiếng Việt
"jibber jabber" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jibber jabber
US /ˈdʒɪbər ˌdʒæbər/
UK /ˈdʒɪbə ˌdʒæbə/
Danh từ
lảm nhảm, nói luyên thuyên, nói nhảm
rapid and unintelligible or nonsensical talk
Ví dụ:
•
I couldn't understand a word of his jibber jabber.
Tôi không thể hiểu một lời nào trong những lời lảm nhảm của anh ấy.
•
All that political jibber jabber just confuses people.
Tất cả những lời lảm nhảm chính trị đó chỉ làm mọi người bối rối.
Động từ
lảm nhảm, nói luyên thuyên, nói nhảm
to talk rapidly and unintelligibly or nonsensically
Ví dụ:
•
He started to jibber jabber when he got nervous.
Anh ấy bắt đầu nói lảm nhảm khi lo lắng.
•
Stop jibber jabbering and get to the point!
Đừng nói lảm nhảm nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề!