Nghĩa của từ jeopardized trong tiếng Việt
jeopardized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jeopardized
US /ˈdʒɛpərˌdaɪzd/
UK /ˈdʒɛpədaɪzd/
Tính từ
bị đe dọa, bị lâm nguy
put into a situation in which there is a danger of loss, harm, or failure
Ví dụ:
•
Their safety was jeopardized by the sudden storm.
Sự an toàn của họ đã bị đe dọa bởi cơn bão bất ngờ.
•
His career was jeopardized by the scandal.
Sự nghiệp của anh ấy đã bị đe dọa bởi vụ bê bối.
Quá khứ phân từ
bị đe dọa, bị lâm nguy
past participle of jeopardize
Ví dụ:
•
The mission was jeopardized when the communication system failed.
Nhiệm vụ đã bị đe dọa khi hệ thống liên lạc bị hỏng.
•
His reputation was jeopardized by the false accusations.
Danh tiếng của anh ấy đã bị đe dọa bởi những lời buộc tội sai sự thật.
Từ liên quan: