Nghĩa của từ jazzed trong tiếng Việt
jazzed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jazzed
US /dʒæzd/
UK /dʒæzd/
Tính từ
hào hứng, phấn khích
excited, enthusiastic, or lively
Ví dụ:
•
I'm really jazzed about the upcoming concert!
Tôi thực sự hào hứng về buổi hòa nhạc sắp tới!
•
The team was all jazzed up for the big game.
Cả đội đều hào hứng cho trận đấu lớn.
Từ liên quan: