Nghĩa của từ jag trong tiếng Việt

jag trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jag

US /dʒæɡ/
UK /dʒæɡ/

Danh từ

1.

mấu nhọn, răng cưa

a sharp projection or point

Ví dụ:
Be careful not to catch your clothes on that sharp jag.
Cẩn thận đừng để quần áo của bạn vướng vào cái mấu nhọn đó.
The broken glass had several dangerous jags.
Mảnh kính vỡ có nhiều mấu nhọn nguy hiểm.
2.

cơn đau nhói, cơn cảm xúc

a sudden, sharp pain or feeling

Ví dụ:
He felt a sudden jag of pain in his side.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột ở bên sườn.
A jag of jealousy shot through her.
Một cơn ghen chợt dâng lên trong cô.

Động từ

làm rách, làm sờn

to cut or tear unevenly

Ví dụ:
The broken bottle jagged the edge of the table.
Chiếc chai vỡ đã làm rách mép bàn.
He jagged the paper with his rough cut.
Anh ấy đã làm rách tờ giấy bằng vết cắt thô.
Từ liên quan: