Nghĩa của từ iterative trong tiếng Việt
iterative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
iterative
US /ˈɪt̬.ə.reɪ.t̬ɪv/
UK /ˈɪt.ər.ə.tɪv/
Tính từ
lặp đi lặp lại, có tính lặp
relating to or involving iteration, especially of a mathematical or computational process
Ví dụ:
•
The algorithm uses an iterative approach to find the solution.
Thuật toán sử dụng phương pháp lặp để tìm ra giải pháp.
•
Software development often involves an iterative process of design, build, and test.
Phát triển phần mềm thường liên quan đến một quy trình lặp đi lặp lại gồm thiết kế, xây dựng và thử nghiệm.