Nghĩa của từ iterate trong tiếng Việt

iterate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

iterate

US /ˈɪt̬.ə.reɪt/
UK /ˈɪt.ər.eɪt/

Động từ

lặp lại, lặp đi lặp lại

to repeat a process or an action, especially in computing

Ví dụ:
The software will iterate through the list of items until it finds a match.
Phần mềm sẽ lặp lại qua danh sách các mục cho đến khi tìm thấy một kết quả phù hợp.
We need to iterate on this design several times to get it right.
Chúng ta cần lặp lại thiết kế này nhiều lần để hoàn thiện.
Từ liên quan: