Nghĩa của từ inwards trong tiếng Việt
inwards trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inwards
US /ˈɪn.wɚdz/
UK /ˈɪn.wədz/
Trạng từ
vào trong, hướng vào trong
towards the inside
Ví dụ:
•
The door opens inwards.
Cửa mở vào trong.
•
He folded the edges inwards.
Anh ấy gấp các cạnh vào trong.
Từ liên quan: