Nghĩa của từ inviolate trong tiếng Việt.

inviolate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inviolate

US /ɪnˈvaɪə.lət/
UK /ɪnˈvaɪə.lət/
"inviolate" picture

Tính từ

1.

không thể xâm phạm

(that must be) not harmed or damaged:

Ví dụ:
For centuries the tomb lay inviolate until, by chance, it was discovered by two miners.
Học từ này tại Lingoland