Nghĩa của từ invert trong tiếng Việt

invert trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

invert

US /ɪnˈvɝːt/
UK /ɪnˈvɜːt/
"invert" picture

Động từ

đảo ngược, lật ngược

to put upside down or in the opposite position, order, or arrangement

Ví dụ:
To release the cake, invert the pan onto a cooling rack.
Để lấy bánh ra, hãy lật ngược khuôn lên giá làm mát.
The image is inverted when it passes through the lens.
Hình ảnh bị đảo ngược khi đi qua thấu kính.

Danh từ

người đảo ngược, đáy cống

a person who is considered to have a tendency or behavior that is the opposite of what is normal (archaic or technical)

Ví dụ:
In older psychological texts, the term invert was used in a different context.
Trong các văn bản tâm lý học cũ, thuật ngữ người đảo ngược được sử dụng trong một ngữ cảnh khác.
The structural engineer checked the invert of the pipe.
Kỹ sư kết cấu đã kiểm tra đáy trong của đường ống.