Nghĩa của từ invariant trong tiếng Việt

invariant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

invariant

US /ɪnˈver.i.ənt/
UK /ɪnˈveə.ri.ənt/

Tính từ

bất biến, không đổi

unchanging; constant

Ví dụ:
The laws of physics are considered invariant across the universe.
Các định luật vật lý được coi là bất biến trong toàn vũ trụ.
Despite the changes, the core principles remained invariant.
Mặc dù có những thay đổi, các nguyên tắc cốt lõi vẫn bất biến.

Danh từ

bất biến, đại lượng bất biến

a quantity or property that remains unchanged under a specified transformation or set of transformations

Ví dụ:
In mathematics, a scalar is an invariant under rotation.
Trong toán học, một đại lượng vô hướng là một bất biến dưới phép quay.
The total energy of a closed system is an invariant.
Tổng năng lượng của một hệ kín là một bất biến.
Từ liên quan: