Nghĩa của từ invariable trong tiếng Việt

invariable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

invariable

US /ɪnˈver.i.ə.bəl/
UK /ɪnˈveə.ri.ə.bəl/

Tính từ

không thay đổi, bất biến, hằng số

never changing or varying; constant

Ví dụ:
Her dedication to her work was invariable.
Sự cống hiến của cô ấy cho công việc là không thay đổi.
The laws of physics are invariable.
Các định luật vật lý là bất biến.
Từ liên quan: