Nghĩa của từ intrusive trong tiếng Việt
intrusive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intrusive
US /ɪnˈtruː.sɪv/
UK /ɪnˈtruː.sɪv/
Tính từ
xâm phạm, xâm nhập, quấy rầy
causing annoyance or disruption through being unwelcome or uninvited
Ví dụ:
•
The paparazzi's behavior was very intrusive.
Hành vi của paparazzi rất xâm phạm.
•
I found his questions a bit too intrusive.
Tôi thấy những câu hỏi của anh ấy hơi quá xâm phạm.
Từ liên quan: