Nghĩa của từ intricately trong tiếng Việt
intricately trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intricately
US /ˈɪn.trə.kət.li/
UK /ˈɪn.trɪ.kət.li/
Trạng từ
tinh xảo, phức tạp
in a very complicated or detailed manner
Ví dụ:
•
The watch was intricately designed with tiny gears and springs.
Chiếc đồng hồ được thiết kế tinh xảo với các bánh răng và lò xo nhỏ.
•
The plot of the novel was so intricately woven that it kept readers guessing until the very end.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được dệt một cách phức tạp đến nỗi nó khiến người đọc phải đoán cho đến tận cuối cùng.
Từ liên quan: