Nghĩa của từ interviewee trong tiếng Việt.

interviewee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

interviewee

US /ˌɪn.t̬ɚ.vjuˈiː/
UK /ˌɪn.t̬ɚ.vjuˈiː/
"interviewee" picture

Danh từ

1.

người được phỏng vấn, ứng viên

a person who is interviewed

Ví dụ:
The interviewee answered all questions confidently.
Người được phỏng vấn đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin.
Each interviewee was given 30 minutes.
Mỗi người được phỏng vấn được cấp 30 phút.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland