Nghĩa của từ interrogating trong tiếng Việt
interrogating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
interrogating
US /ɪnˈtɛrəˌɡeɪtɪŋ/
UK /ɪnˈtɛrəˌɡeɪtɪŋ/
Động từ
thẩm vấn, hỏi cung
to ask someone a lot of questions for a long time in order to get information, sometimes using threats or violence
Ví dụ:
•
The police spent hours interrogating the suspect.
Cảnh sát đã dành hàng giờ để thẩm vấn nghi phạm.
•
She felt like she was being interrogated about her whereabouts.
Cô ấy cảm thấy như mình đang bị thẩm vấn về nơi ở.
Tính từ
tra hỏi, nghi vấn
having the nature of an interrogation; questioning or probing
Ví dụ:
•
His tone was very interrogating, making her uncomfortable.
Giọng điệu của anh ấy rất tra hỏi, khiến cô ấy khó chịu.
•
She gave him an interrogating look.
Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt tra hỏi.
Từ liên quan: