Nghĩa của từ intercepts trong tiếng Việt
intercepts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intercepts
US /ˈɪn.tər.septs/
UK /ˈɪn.tər.septs/
Danh từ
pha chặn bóng, sự chặn lại
an act of intercepting something, especially in sports
Ví dụ:
•
The quarterback threw three intercepts during the game.
Tiền vệ đã ném ba lần bị chặn trong trận đấu.
•
His defensive skills led to many crucial intercepts.
Kỹ năng phòng thủ của anh ấy đã dẫn đến nhiều pha chặn bóng quan trọng.
Động từ
chặn, ngăn chặn
to obstruct (someone or something) so as to prevent them from continuing to a destination
Ví dụ:
•
The police managed to intercept the drug shipment.
Cảnh sát đã thành công trong việc chặn bắt lô hàng ma túy.
•
He ran to intercept the pass.
Anh ấy chạy đến để chặn đường chuyền.
Từ liên quan: