Nghĩa của từ interceded trong tiếng Việt
interceded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
interceded
US /ˌɪntərˈsiːdɪd/
UK /ˌɪntəˈsiːdɪd/
Động từ
can thiệp, làm trung gian
intervened on behalf of another
Ví dụ:
•
She interceded with the teacher on behalf of her friend who was struggling.
Cô ấy đã can thiệp với giáo viên thay mặt cho người bạn đang gặp khó khăn.
•
The diplomat interceded to prevent a war.
Nhà ngoại giao đã can thiệp để ngăn chặn chiến tranh.
Từ liên quan: