Nghĩa của từ intensified trong tiếng Việt
intensified trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intensified
US /ɪnˈtɛnsɪfaɪd/
UK /ɪnˈtɛnsɪfaɪd/
Tính từ
tăng cường, dữ dội hơn
made or become more intense, stronger, or more extreme
Ví dụ:
•
The storm intensified overnight, causing widespread damage.
Cơn bão dữ dội hơn trong đêm, gây ra thiệt hại trên diện rộng.
•
Their efforts to find a solution have intensified.
Những nỗ lực của họ để tìm ra giải pháp đã tăng cường.
Từ liên quan: