Nghĩa của từ intellectuals trong tiếng Việt
intellectuals trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intellectuals
US /ˌɪn.təˈlek.tʃu.əlz/
UK /ˌɪn.təˈlek.tʃu.əlz/
Danh từ số nhiều
trí thức
people who spend a lot of time studying and thinking about complicated ideas
Ví dụ:
•
The conference attracted leading intellectuals from around the world.
Hội nghị đã thu hút các trí thức hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.
•
She is one of the most respected intellectuals in her field.
Cô ấy là một trong những trí thức được kính trọng nhất trong lĩnh vực của mình.
Từ liên quan: