Nghĩa của từ insincerity trong tiếng Việt
insincerity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
insincerity
US /ˌɪn.sɪnˈser.ə.t̬i/
UK /ˌɪn.sɪnˈser.ə.ti/
Danh từ
sự không chân thành, sự giả dối
the quality of not being sincere; hypocrisy
Ví dụ:
•
Her smile was tinged with insincerity, making me doubt her words.
Nụ cười của cô ấy pha chút không chân thành, khiến tôi nghi ngờ lời nói của cô ấy.
•
He was accused of insincerity in his apology.
Anh ta bị buộc tội không chân thành trong lời xin lỗi của mình.
Từ liên quan: