Nghĩa của từ insensitivity trong tiếng Việt

insensitivity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

insensitivity

US /ɪnˌsen.səˈtɪv.ə.t̬i/
UK /ɪnˌsen.sɪˈtɪv.ə.ti/

Danh từ

1.

sự vô cảm, sự thiếu nhạy cảm

lack of concern for the feelings of others

Ví dụ:
His insensitivity to her grief was shocking.
Sự vô cảm của anh ta trước nỗi đau của cô ấy thật đáng sốc.
The company was criticized for its insensitivity to environmental issues.
Công ty bị chỉ trích vì sự thiếu nhạy cảm đối với các vấn đề môi trường.
2.

sự không nhạy cảm, sự không bị ảnh hưởng

the state of being unaffected by something

Ví dụ:
The material's insensitivity to heat makes it ideal for high-temperature applications.
Sự không nhạy cảm của vật liệu với nhiệt làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
The drug's insensitivity to certain enzymes was a key factor in its development.
Sự không nhạy cảm của thuốc đối với một số enzyme nhất định là yếu tố then chốt trong quá trình phát triển của nó.
Từ liên quan: