Nghĩa của từ injunctive trong tiếng Việt
injunctive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
injunctive
US /ɪnˈdʒʌŋk.tɪv/
UK /ɪnˈdʒʌŋk.tɪv/
Tính từ
cấm, mệnh lệnh
serving to enjoin or direct; mandatory or prohibitory
Ví dụ:
•
The court issued an injunctive order to stop the construction.
Tòa án đã ban hành lệnh cấm để dừng việc xây dựng.
•
The new regulations have an injunctive effect on certain business practices.
Các quy định mới có tác dụng cấm đối với một số hoạt động kinh doanh nhất định.
Từ liên quan: