Nghĩa của từ inhibited trong tiếng Việt

inhibited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inhibited

US /ɪnˈhɪb.ə.t̬ɪd/
UK /ɪnˈhɪb.ɪ.tɪd/

Tính từ

rụt rè, ngại ngùng

unable to act in a relaxed and natural way because of self-consciousness or mental restraint

Ví dụ:
He was too inhibited to express his true feelings.
Anh ấy quá rụt rè để bày tỏ cảm xúc thật của mình.
Her shy and inhibited nature made it difficult for her to make friends.
Bản tính nhút nhát và rụt rè khiến cô khó kết bạn.
Từ liên quan: