Nghĩa của từ infuriated trong tiếng Việt
infuriated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
infuriated
Động từ
tức giận
to make someone extremely angry:
Ví dụ:
•
His sexist attitude infuriates me.