Nghĩa của từ indifference trong tiếng Việt
indifference trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
indifference
US /ɪnˈdɪf.ɚ.əns/
UK /ɪnˈdɪf.ər.əns/
Danh từ
sự thờ ơ, sự lãnh đạm
lack of interest, concern, or sympathy
Ví dụ:
•
His indifference to the suffering of others was shocking.
Sự thờ ơ của anh ấy trước nỗi đau của người khác thật đáng sốc.
•
The public showed complete indifference to the new policy.
Công chúng thể hiện sự thờ ơ hoàn toàn đối với chính sách mới.
Từ liên quan: