Nghĩa của từ indicted trong tiếng Việt
indicted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
indicted
Động từ
bị truy tố
If a law court or a grand jury indicts someone, it accuses them officially of a crime:
Ví dụ:
•
He was indicted on drug charges at Snaresbrook Crown Court.
Từ liên quan: