Nghĩa của từ incriminated trong tiếng Việt

incriminated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

incriminated

Động từ

bị buộc tội

to make someone seem guilty, especially of a crime:

Ví dụ:
A secret report incriminating the company was leaked last week.
Từ liên quan: