Nghĩa của từ incontinence trong tiếng Việt
incontinence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incontinence
US /ɪnˈkɑːn.tə.nəns/
UK /ɪnˈkɒn.tɪ.nəns/
Danh từ
1.
tiểu không tự chủ, đại tiện không tự chủ
the inability to control the bladder or bowels, leading to involuntary leakage of urine or feces
Ví dụ:
•
Urinary incontinence is a common problem, especially among older women.
Tiểu không tự chủ là một vấn đề phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi.
•
He suffered from bowel incontinence after the accident.
Anh ấy bị đại tiện không tự chủ sau tai nạn.
2.
thiếu tự chủ, không kiềm chế được
lack of self-control, especially in sexual matters
Ví dụ:
•
His moral failings were attributed to his incontinence.
Những thất bại về đạo đức của anh ta được cho là do sự thiếu tự chủ của anh ta.
•
The novel explored themes of desire and human incontinence.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về ham muốn và sự thiếu tự chủ của con người.
Từ liên quan: