Nghĩa của từ incongruent trong tiếng Việt

incongruent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

incongruent

US /ˌɪn.kəŋˈɡru.ənt/
UK /ɪnˈkɒŋ.ɡru.ənt/

Tính từ

không phù hợp, không tương xứng

not in harmony or keeping with the surroundings or other aspects of something

Ví dụ:
His casual attire was incongruent with the formal setting of the gala.
Trang phục giản dị của anh ấy không phù hợp với không khí trang trọng của buổi dạ tiệc.
The witness's testimony was incongruent with the evidence presented.
Lời khai của nhân chứng không phù hợp với bằng chứng được đưa ra.