Nghĩa của từ incompetence trong tiếng Việt
incompetence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incompetence
US /ɪnˈkɑːm.pə.t̬əns/
UK /ɪnˈkɒm.pɪ.təns/
Danh từ
sự thiếu năng lực, sự bất tài
lack of ability to do something successfully
Ví dụ:
•
The report highlighted the general incompetence of the department.
Báo cáo đã nêu bật sự thiếu năng lực chung của bộ phận.
•
His incompetence led to several costly mistakes.
Sự thiếu năng lực của anh ấy đã dẫn đến một số sai lầm tốn kém.
Từ liên quan: