Nghĩa của từ incoherence trong tiếng Việt
incoherence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incoherence
US /ˌɪn.koʊˈhɪr.əns/
UK /ˌɪn.kəʊˈhɪə.rəns/
Danh từ
sự không mạch lạc, sự mâu thuẫn, sự không rõ ràng
the quality of being illogical, inconsistent, or unclear
Ví dụ:
•
The speaker's argument was full of incoherence.
Lập luận của diễn giả đầy sự không mạch lạc.
•
His sudden outburst was marked by complete incoherence.
Sự bùng nổ đột ngột của anh ấy được đánh dấu bằng sự không mạch lạc hoàn toàn.
Từ liên quan: