Nghĩa của từ incinerate trong tiếng Việt
incinerate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incinerate
US /ɪnˈsɪn.ə.reɪt/
UK /ɪnˈsɪn.ər.eɪt/
Động từ
thiêu hủy, đốt cháy
to destroy (something, especially waste material) by burning
Ví dụ:
•
The old documents were incinerated to protect privacy.
Các tài liệu cũ đã bị thiêu hủy để bảo vệ quyền riêng tư.
•
Waste materials are often incinerated in specialized facilities.
Vật liệu thải thường được thiêu hủy tại các cơ sở chuyên dụng.
Từ liên quan: