Nghĩa của từ incentives trong tiếng Việt

incentives trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

incentives

US /ɪnˈsɛntɪvz/
UK /ɪnˈsɛntɪvz/

Danh từ số nhiều

ưu đãi, khuyến khích

things that encourage someone to do something

Ví dụ:
The company offers various incentives to its employees, such as bonuses and flexible working hours.
Công ty cung cấp nhiều ưu đãi khác nhau cho nhân viên, như tiền thưởng và giờ làm việc linh hoạt.
Tax incentives are often used to encourage investment in certain industries.
Các ưu đãi thuế thường được sử dụng để khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp nhất định.
Từ liên quan: