Nghĩa của từ incarnate trong tiếng Việt
incarnate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incarnate
US /ɪnˈkɑːr.nət/
UK /ɪnˈkɑː.nət/
Tính từ
nhập thể
in human form:
Ví dụ:
•
One survivor described his torturers as devils incarnate.