Nghĩa của từ incarcerated trong tiếng Việt
incarcerated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incarcerated
US /ɪnˈkɑːrsəreɪtɪd/
UK /ɪnˈkɑːrsəreɪtɪd/
Tính từ
bị giam giữ, bị bỏ tù
confined in a jail or prison
Ví dụ:
•
He was incarcerated for five years for his crimes.
Anh ta bị tù giam năm năm vì tội ác của mình.
•
Many people believe that the system unfairly targets certain communities, leading to higher rates of incarcerated individuals from those groups.
Nhiều người tin rằng hệ thống nhắm mục tiêu không công bằng vào các cộng đồng nhất định, dẫn đến tỷ lệ cá nhân bị giam giữ cao hơn từ các nhóm đó.
Từ liên quan: