Nghĩa của từ incapacitated trong tiếng Việt
incapacitated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
incapacitated
Động từ
mất khả năng
to make someone unable to work or do things normally, or unable to do what they intended to do:
Ví dụ:
•
The accident left me incapacitated for seven months.
Từ liên quan: