Nghĩa của từ incapacitated trong tiếng Việt

incapacitated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

incapacitated

US /ɪnˈkæp.ə.sɪ.teɪ.tɪd/
UK /ɪnˈkæp.ə.sɪ.teɪ.tɪd/

Tính từ

mất khả năng, tàn tật

unable to function in a normal way; disabled

Ví dụ:
He was incapacitated by a severe injury and couldn't work for months.
Anh ấy bị mất khả năng do chấn thương nặng và không thể làm việc trong nhiều tháng.
The accident left her temporarily incapacitated.
Vụ tai nạn khiến cô ấy tạm thời bị mất khả năng.
Từ liên quan: