Nghĩa của từ inadvertent trong tiếng Việt
inadvertent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inadvertent
US /ˌɪn.ədˈvɝː.t̬ənt/
UK /ˌɪn.ədˈvɜː.tənt/
Tính từ
không cố ý, vô ý, ngẫu nhiên
not intended or planned; accidental
Ví dụ:
•
The error was completely inadvertent.
Lỗi đó hoàn toàn không cố ý.
•
He made an inadvertent remark that offended some people.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét vô ý làm phật lòng một số người.
Từ liên quan: