Nghĩa của từ "In vogue" trong tiếng Việt
"In vogue" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
In vogue
US /ɪn voʊɡ/
UK /ɪn vəʊɡ/
Cụm từ
thịnh hành, hợp thời trang
fashionable; popular
Ví dụ:
•
Long skirts are in vogue this season.
Váy dài đang thịnh hành trong mùa này.
•
That style of music is no longer in vogue.
Phong cách âm nhạc đó không còn thịnh hành nữa.
Từ liên quan: