Nghĩa của từ "in the vicinity" trong tiếng Việt
"in the vicinity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in the vicinity
US /ɪn ðə vɪˈsɪnɪti/
UK /ɪn ðə vɪˈsɪnɪti/
Cụm từ
trong vùng lân cận, gần đó
in the area near a particular place
Ví dụ:
•
There are no hotels in the vicinity of the airport.
Không có khách sạn nào trong vùng lân cận sân bay.
•
The police searched in the vicinity for the missing child.
Cảnh sát đã tìm kiếm trong khu vực lân cận đứa trẻ mất tích.
Từ liên quan: