Nghĩa của từ "In hindsight" trong tiếng Việt
"In hindsight" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
In hindsight
US /ɪn ˈhaɪnd.saɪt/
UK /ɪn ˈhaɪnd.saɪt/
Cụm từ
nhìn lại, sau khi sự việc đã xảy ra
with the benefit of knowing about an event after it has happened
Ví dụ:
•
In hindsight, I should have taken that job offer.
Nhìn lại, tôi nên nhận lời đề nghị công việc đó.
•
It's easy to be wise in hindsight.
Thật dễ dàng để khôn ngoan khi nhìn lại.
Từ liên quan: